拼
膀臂
HSK6n 0 · Lv.1
bǎngbì
trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực
capable assistant; reliable help(er); right-hand person/man
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực
capable assistant; reliable help(er); right-hand person/man