WinHSK

膀臂

HSK6n
0 · Lv.1
bǎng

trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực

capable assistant; reliable help(er); right-hand person/man

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他来得好,给我添了个帮手。

tā lái de hǎo, gěi wǒ tiān le gè bāng shǒu.

HSK4

Anh đến hay quá, giúp tôi thêm một tay.

It's good that he came; he gave me an extra hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan