WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
膨胀
HSK7-9
v
0 · Lv.1
péngzhàng
giãn; phình; nở ra; giãn nở; phình to
漢越 bành trướng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
使膨胀
shǐ péng zhàng
HSK7-9
giãn ra
童话膨胀
tóng huà péng zhàng
HSK7-9
lạm phát
膨胀水箱
péng zhàng shuǐ xiāng
HSK7-9
Thùng giảm áp (bộ phận của máy)
膨胀系数
péng zhàng xì shù
HSK7-9
hệ số giãn nở
膨胀螺丝
péng zhàng luó sī
HSK7-9
vít nở
膨胀螺钉
péng zhàng luó dīng
HSK7-9
vít nở
通货膨胀
tōnghuò péngzhàng
HSK7-9
lạm phát
查词
复习
真题
工具
我的