拼
膨胀
HSK7-9v 0 · Lv.1
péngzhàng
giãn; phình; nở ra; giãn nở; phình to
漢越 bành trướng
例句
Câu ví dụ免费例句
橡胶在高温下会膨胀。
Xiàngjiāo zài gāowēn xià huì péngzhàng.
≈HSK5
Cao su sẽ nở ra khi ở nhiệt độ cao.
Rubber expands under high temperatures.
金属在高温下会膨胀。
Jīnshǔ zài gāowēn xià huì péngzhàng.
≈HSK5
Kim loại sẽ nở ra khi ở nhiệt độ cao.
Metal expands under high temperatures.
城市规模不断膨胀。
chéngshì guīmó bùduàn péngzhàng.
≈HSK6
Quy mô thành phố ngày càng mở rộng.
The scale of the city is constantly expanding.
他最近有点膨胀了。
tā zuìjìn yǒudiǎn péngzhàng le.
≈HSK6
Anh ta gần đây khá là hống hách.
He has gotten a bit arrogant recently.
自信过度会让人膨胀。
zìxìn guòdù huì ràng rén péngzhàng.
≈HSK6
Quá tự tin sẽ khiến người ta kiêu ngạo.
Excessive self-confidence can make people arrogant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分