拼
自豪
HSK6adj 0 · Lv.1
zìháo
tự hào; kiêu hãnh
漢越 tự hào
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân豪háoHSK6người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分