拼
臭氧
HSK6n, adj 0 · Lv.1
chòuyǎnɡ
ô-zôn (ozone)
ozone 臭氧 污染 ozone pollution 臭氧 浓度 ozone concentration 臭氧 的减少 reductions in ozone 耗减 臭氧 deplete ozone [ 相关词条 ] 臭氧层 [名] ozone layer; ozonosphere 臭氧洞 [名] ozone hole 臭氧发生器 [名] ozonizer; ozonator 臭氧化 [名] ozonization 臭氧计 [名] [化学] ozonometer 臭氧老化 [名] ozone ageing 臭氧屏 [名] [气象] ozone shield 臭氧损耗物质 [名] ozone-depleting substances
漢越 xú dưỡng
字解构
Phân tích chữ臭chòu多音HSK5hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi) / thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分