WinHSK

至今

HSK5adv
0 · Lv.1
zhìjīn

đến nay; đến bây giờ

漢越 chí kim

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直到现在
义项 advHSK5

đến nay; đến bây giờ

直到现在

免费例句

他们至今还没有来信。

tā men zhì jīn hái méi yǒu lái xìn

HSK4

Họ đến nay vẫn không có tin tức gì.

They haven't written yet to this day.

这本书至今仍很受欢迎。

Zhè běn shū zhìjīn réng hěn shòu huānyíng.

HSK4

Cuốn sách này vẫn rất được yêu thích cho đến nay.

This book is still very popular to this day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50