拼
致敬
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhìjìng
chào; kính chào; gửi lời chào
guns
漢越 trí kính
例句
Câu ví dụ免费例句
他们向老师致敬。
Tāmen xiàng lǎoshī zhìjìng.
≈HSK5
Họ kính chào thầy cô.
They paid tribute to the teacher.
她向老先生致敬。
Tā xiàng lǎo xiānsheng zhìjìng.
≈HSK5
Cô ấy kính chào ông lão.
She paid tribute to the old gentleman.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分