WinHSK

致敬

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìjìng

chào; kính chào; gửi lời chào

guns

漢越 trí kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向人敬礼或表示敬意
义项 vHSK7-9

chào; kính chào; gửi lời chào

向人敬礼或表示敬意

免费例句

他们向老师致敬。

Tāmen xiàng lǎoshī zhìjìng.

HSK5

Họ kính chào thầy cô.

They paid tribute to the teacher.

她向老先生致敬。

Tā xiàng lǎo xiānsheng zhìjìng.

HSK5

Cô ấy kính chào ông lão.

She paid tribute to the old gentleman.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50