WinHSK

舒张

HSK3v
0 · Lv.1
shūzhānɡ

giãn (ra); giãn nở; thư giãn (trong y học)

relaxation; diastole [ 相关词条 ] 舒张期 [名] [医学] relaxing period; diastole 舒张压 [名] [医学] diastolic pressure

漢越 thư trương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50