拼
舒张
HSK3v 0 · Lv.1
shūzhānɡ
giãn (ra); giãn nở; thư giãn (trong y học)
relaxation; diastole [ 相关词条 ] 舒张期 [名] [医学] relaxing period; diastole 舒张压 [名] [医学] diastolic pressure
漢越 thư trương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分