拼
舒张
HSK3v 0 · Lv.1
shūzhānɡ
giãn (ra); giãn nở; thư giãn (trong y học)
relaxation; diastole [ 相关词条 ] 舒张期 [名] [医学] relaxing period; diastole 舒张压 [名] [医学] diastolic pressure
漢越 thư trương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心脏或血管等的肌肉组织由紧张状态变为松弛状态
等级
义项 ①v≈HSK3
giãn (ra); giãn nở; thư giãn (trong y học)
心脏或血管等的肌肉组织由紧张状态变为松弛状态
免费例句
深呼吸有助于自然舒张。
Shēnhūxī yǒuzhù yú zìrán shūzhāng.
≈HSK6
Hít thở sâu giúp cơ thể giãn nở tự nhiên.
Deep breathing helps with natural relaxation.
它收缩时是在工作,舒张时是在休息。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分