WinHSK

航线

HSK4n
0 · Lv.1
hánɡxiàn

đường bay; tuyến bay

air/shipping line; route; course 远洋 航线 ocean navigation line 内河 航线 inland navigation line 国际 航线 international air line [ 相关词条 ] 航线标志 [名] course beacon 航线范围 [名] scope of the voyage 航线方向 [名] course bearing 航线校直 [名] course alignment 航线图 [名] strip plot

漢越 hàng tuyến

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan