WinHSK

航行

HSK7-9v
0 · Lv.1
hángxíng

đi; di chuyển; vận chuyển (bằng đường hàng không và đường thủy)

navigate by air; fly [ 相关词条 ] 航行半径 [名] navigation radius 航行灯 [名] navigation light 航行规则 [名] navigation rules 航行过失 [名] fault of navigation 航行权 [名] navigation right 航行特约条款 [名] sailing warranty

漢越 hàng hành

例句

Câu ví dụ
免费例句

船只航行速度很快。

Chuánzhī hángxíng sùdù hěn kuài.

HSK5

Tàu đi với tốc độ rất nhanh.

The ship sails at a very fast speed.

飞机航行于长途航线。

fēijī hángxíng yú chángtú hángxiàn.

HSK5

Máy bay bay những chặng đường dài.

The plane flies on long-distance routes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50