WinHSK

航行中

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
hángxíngzhōng

Trong cuộc hành trình; hành trình; đang trong hành trình

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan