WinHSK

舱口

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngkǒu

cửa hầm; cửa sập

hatch; hatchway [ 相关词条 ] 舱口盖 [名] hatch; hatch door/cover

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan