拼
舱口
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngkǒu
cửa hầm; cửa sập
hatch; hatchway [ 相关词条 ] 舱口盖 [名] hatch; hatch door/cover
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能垂直进入船舱的门或格子盖
- 供出入舱室或贮藏室的船舱开口,特指船舶甲板之间通道口
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cửa hầm; cửa sập
能垂直进入船舱的门或格子盖
义项 ②n≈HSK7-9
cửa xuống hầm (tàu thuỷ)
供出入舱室或贮藏室的船舱开口,特指船舶甲板之间通道口
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分