WinHSK

良好

HSK5adj
0 · Lv.1
liánghǎo

tốt; hài lòng; tốt lành; tốt đẹp

good (in grading sb's paper, homework, etc) [ 相关词条 ] 良好作业规范 [名] good manufacturing practice (GMP)

漢越 lương hảo
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50