拼
良好
HSK5adj 0 · Lv.1
liánghǎo
tốt; hài lòng; tốt lành; tốt đẹp
good (in grading sb's paper, homework, etc) [ 相关词条 ] 良好作业规范 [名] good manufacturing practice (GMP)
漢越 lương hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人满意; 好
- 在考试中, 成绩比较好的
等级
义项 ①adj≈HSK5
tốt; hài lòng; tốt lành; tốt đẹp
令人满意; 好
免费例句
她有良好的学习习惯。
Tā yǒu liánghǎo de xuéxí xíguàn.
≈HSK4
Cô ấy có thói quen học tập tốt.
She has good study habits.
这个项目的进展良好。
Zhège xiàngmù de jìnzhǎn liánghǎo.
≈HSK4
Tiến độ của dự án này rất tốt.
The progress of this project is good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
tốt; giỏi (kết quả kỳ thi)
在考试中, 成绩比较好的
免费例句
“良好”的成绩很难得到。
“Liánghǎo” de chéngjì hěn nán dédào.
≈HSK4
Điểm “tốt” rất khó đạt được.
A 'good' grade is very hard to get.
他的考试成绩是“良好”。
Tā de kǎoshì chéngjì shì “liánghǎo”.
≈HSK4
Thành tích thi của anh ấy là "tốt".
His exam result is "good".
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分