WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
良心
HSK7-9
n
0 · Lv.1
liángxīn
lương tâm
漢越 lương tâm
字解构
Phân tích chữ
良
liáng
HSK5
tốt; lành; hay; tài; giỏi
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
凭良心
píng liáng xīn
HSK7-9
Theo lương tâm. có lương tâm; lương tâm; theo lương tâm
昧良心
mèi liáng xīn
HSK7-9
trái với lòng
有良心
yǒu liáng xīn
HSK7-9
có lương tâm
良心犯
liáng xīn fàn
HSK7-9
tù nhân lương tâm
天地良心
tiān dì liáng xīn
HSK7-9
thành thật mà nói
良心喂狗
liáng xīn wèi gǒu
HSK7-9
không có lương tâm
良心未泯
liáng xīn wèi mǐn
HSK7-9
không hoàn toàn vô tâm
查词
复习
真题
工具
我的