拼
良药
HSK5n 0 · Lv.1
liángyào
thuốc hay; thuốc tốt
good/effective medicine 对症 良药 right remedy [ 相关词条 ] 良药苦口 good medicine tastes bitter; bitter pills have wholesome effects
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分