拼
良药苦口
HSK5idioms 0 · Lv.1
liángyàokǔkǒu
thuốc đắng dã tật
漢越
字解构
Phân tích chữ良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi药yàoHSK2thuốc; vị thuốc苦kǔHSK4đắng口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分