拼
良辰
HSK7-9n 0 · Lv.1
liángchén
ngày tốt; ngày lành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好的日子
- 美好的时光
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngày tốt; ngày lành
美好的日子
义项 ②n≈HSK7-9
ngày đẹp trời
美好的时光
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày tốt; ngày lành
ngày tốt; ngày lành
美好的日子
ngày đẹp trời
美好的时光