WinHSK

良辰

HSK7-9n
0 · Lv.1
liángchén

ngày tốt; ngày lành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美好的日子
  2. 美好的时光
义项 nHSK7-9

ngày tốt; ngày lành

美好的日子

义项 nHSK7-9

ngày đẹp trời

美好的时光