WinHSK

艰深

HSK5adj
0 · Lv.1
jiānshēn

thâm thuý; khó hiểu (lí lẽ, từ ngữ)

difficult to understand; abstruse 艰深 的概念/理论 abstruse concept/theory 文字 艰深 abstruse writing

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50