拼
艰深晦涩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiānshēnhuìsè
khó hiểu và trừu tượng
漢越
字解构
Phân tích chữ艰jiānHSK5khó khăn; khó深shēnHSK4sâu; thẳm晦huìHSK7-9ngày hối; ngày cuối tháng (âm lịch)涩sèHSK7-9chát; vị chát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分