拼
艳福
HSK6n 0 · Lv.1
yànfú
vận đào hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指男子得到美女欢心的福分。
- 艳福指的是在爱情或情感方面的好运气,通常与美丽或吸引力有关。
等级
义项 ①n≈HSK6
vận đào hoa
指男子得到美女欢心的福分。
义项 ②n≈HSK6
diễm phúc; sự hưởng thụ sắc đẹp; sự may mắn trong tình yêu
艳福指的是在爱情或情感方面的好运气,通常与美丽或吸引力有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分