拼
艳福不浅
HSK6idioms 0 · Lv.1
yànfúbùqiǎn
Diễm phúc không cạn; chỉ người đàn ông có duyên với phụ nữ; có số đào hoa.
漢越
字解构
Phân tích chữ艳yànHSK6xinh đẹp; tươi đẹp福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn不bùHSK1không, bất, phi, vô浅qiǎnHSK5nông; cạn; không sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分