WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
艺术
HSK4
n
0 · Lv.1
yìshù
nghệ thuật
漢越 nghệ thuật
字解构
Phân tích chữ
艺
yì
HSK4
kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ
术
shù
HSK4
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
艺术品
yì shù pǐn
HSK4
tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)
艺术学
yì shù xué
HSK4
nghệ thuật học
艺术家
yìshùjiā
HSK4
nghệ sĩ; nhà nghệ thuật
艺术性
yì shù xìng
HSK4
tính nghệ thuật
艺术感
yì shù gǎn
HSK4
cảm hứng nghệ thuật; Cảm giác nghệ thuật; Tính nghệ thuật
艺术片
yì shù piàn
HSK4
phim nghệ thuật
艺术节
yì shù jié
HSK4
lễ hội nghệ thuật; liên hoan nghệ thuật
形象艺术
xíng xiàng yì shù
HSK5
nghệ thuật hình ảnh
民间艺术
mín jiān yì shù
HSK6
nghệ thuật dân gian
装置艺术
zhuāng zhì yì shù
HSK7-9
nghệ thuật sắp đặt
查词
复习
真题
工具
我的