WinHSK

节奏

HSK6n
0 · Lv.1
jiézòu

nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ

漢越 tiết tấu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50