WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
节奏
HSK6
n
0 · Lv.1
jiézòu
nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ
漢越 tiết tấu
字解构
Phân tích chữ
节
jié
HSK3
Tết; ngày lễ; ngày Tết
奏
zòu
HSK6
diễn tấu; tấu; biểu diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
生化节奏
shēng huà jié zòu
HSK6
nhịp sống
节奏口技
jié zòu kǒu jì
HSK6
beatboxing
查词
复习
真题
工具
我的