WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
节日
HSK3
n
0 · Lv.1
jiérì
ngày lễ; ngày hội; ngày tết
漢越 tiết nhật
字解构
Phân tích chữ
节
jié
HSK3
Tết; ngày lễ; ngày Tết
日
rì
HSK1
mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
传统节日
chuán tǒng jié rì
HSK5
ngày lễ truyền thống
四季节日
sì jì jié rì
HSK3
ngày lễ hội bốn mùa
宗教节日
zōng jiào jié rì
HSK7-9
ngày hội tôn giáo
节日服装
jié rì fú zhuāng
HSK5
trang phục lễ hội
节日游行
jié rì yóu xíng
HSK7-9
diễu hành trong ngày hội
查词
复习
真题
工具
我的