拼
节日
HSK3n 0 · Lv.1
jiérì
ngày lễ; ngày hội; ngày tết
漢越 tiết nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纪念日,如五一国际劳动节等
等级
义项 ①n≈HSK3
ngày lễ; ngày hội; ngày tết
纪念日,如五一国际劳动节等
免费例句
春节是重要的节日。
Chūnjié shì zhòngyào de jiérì.
≈HSK2
Tết Nguyên Đán là một lễ hội quan trọng.
The Spring Festival is an important holiday.
每个节日都有特色。
Měi gè jiérì dōu yǒu tèsè.
≈HSK3
Mỗi ngày lễ đều có nét đặc sắc riêng.
Every festival has its own characteristics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分