WinHSK

节日

HSK3n
0 · Lv.1
jiérì

ngày lễ; ngày hội; ngày tết

漢越 tiết nhật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纪念日,如五一国际劳动节等
义项 nHSK3

ngày lễ; ngày hội; ngày tết

纪念日,如五一国际劳动节等

免费例句

春节是重要的节日。

Chūnjié shì zhòngyào de jiérì.

HSK2

Tết Nguyên Đán là một lễ hội quan trọng.

The Spring Festival is an important holiday.

每个节日都有特色。

Měi gè jiérì dōu yǒu tèsè.

HSK3

Mỗi ngày lễ đều có nét đặc sắc riêng.

Every festival has its own characteristics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。