拼
宗教节日
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōngjiàojiérì
ngày hội tôn giáo
漢越
字解构
Phân tích chữ宗zōngHSK7-9tổ tông; tổ tiên教jiāo多音HSK2dạy节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分