WinHSK

节目

HSK3n
0 · Lv.1
jiémù

tiết mục; chương trình (biểu diễn)

漢越 tiết mục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文艺演出或广播电台,电视台播送的项目
义项 nHSK3

tiết mục; chương trình (biểu diễn)

文艺演出或广播电台,电视台播送的项目

免费例句

今天晚会的节目很精彩。

Jīntiān wǎnhuì de jiémù hěn jīngcǎi.

HSK3

Các tiết mục của buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.

Tonight's party program is wonderful.

今天的电视节目很好看。

Jīntiān de diànshì jiémù hěn hǎokàn.

HSK3

Chương trình truyền hình hôm nay hay lắm.

Today's TV show is very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。