拼
访谈节目
HSK6n 0 · Lv.1
fǎngtánjiémù
Chương trình tọa đàm (talk show)
漢越
字解构
Phân tích chữ访fǎngHSK5thăm; viếng谈tánHSK4nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分