拼
节目
HSK3n 0 · Lv.1
jiémù
tiết mục; chương trình (biểu diễn)
漢越 tiết mục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文艺演出或广播电台,电视台播送的项目
等级
义项 ①n≈HSK3
tiết mục; chương trình (biểu diễn)
文艺演出或广播电台,电视台播送的项目
免费例句
今天晚会的节目很精彩。
Jīntiān wǎnhuì de jiémù hěn jīngcǎi.
≈HSK3
Các tiết mục của buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.
Tonight's party program is wonderful.
今天的电视节目很好看。
Jīntiān de diànshì jiémù hěn hǎokàn.
≈HSK3
Chương trình truyền hình hôm nay hay lắm.
Today's TV show is very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分