WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
节目
HSK3
n
0 · Lv.1
jiémù
tiết mục; chương trình (biểu diễn)
漢越 tiết mục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
节目单
jié mù dān
HSK3
danh sách tiết mục; danh sách chương trình
体育节目
tǐ yù jié mù
HSK3
chương trình thể thao
广播节目
guǎng bō jié mù
HSK4
lịch phát sóng
新闻节目
xīn wén jié mù
HSK3
chương trình thời sự
电视节目
diàn shì jié mù
HSK3
chương trình truyền hình
综艺节目
zōng yì jié mù
HSK7-9
chương trình giải trí
访谈节目
fǎng tán jié mù
HSK6
Chương trình tọa đàm (talk show)
选秀节目
xuǎn xiù jié mù
HSK4
cuộc thi tài năng
采访节目
cǎi fǎng jié mù
HSK5
chương trình phỏng vấn
音乐节目
yīn yuè jié mù
HSK3
chương trình âm nhạc
查词
复习
真题
工具
我的