WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
芒果
HSK7-9
n
0 · Lv.1
máng
guǒ
xoài; quả xoài; cây xoài
漢越
字解构
Phân tích chữ
芒
máng
HSK7-9
cỏ chè vè
果
guǒ
HSK1
quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
芒果汁
máng guǒ zhī
HSK7-9
nước ép xoài
芒果羹
máng guǒ gēng
HSK7-9
chè xoài
芒果奶茶
máng guǒ nǎi chá
HSK7-9
trà sữa xoài
查词
复习
真题
工具
我的