拼
芒种
HSK7-9n 0 · Lv.1
mángzhǒng
tiết Mang chủng (vào ngày mùng 5, 6, 7 tháng 6)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
芒种是夏天的开始。
Mángzhòng shì xiàtiān de kāishǐ.
≈HSK5
Tiết Mang chủng là sự bắt đầu của mùa hè.
Grain in Ear marks the beginning of summer.
芒种时要种下稻谷。
Mángzhòng shí yào zhòngxià dàogǔ.
≈HSK6
Vào tiết Mang Chủng, cần gieo lúa.
During Grain in Ear, rice needs to be planted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分