WinHSK

芒种

HSK7-9n
0 · Lv.1
mángzhǒng

tiết Mang chủng (vào ngày mùng 5, 6, 7 tháng 6)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十四节气之一,在6月5、6或7日
义项 nHSK7-9

tiết Mang chủng (vào ngày mùng 5, 6, 7 tháng 6)

二十四节气之一,在6月5、6或7日

免费例句

芒种是夏天的开始。

Mángzhòng shì xiàtiān de kāishǐ.

HSK5

Tiết Mang chủng là sự bắt đầu của mùa hè.

Grain in Ear marks the beginning of summer.

芒种时要种下稻谷。

Mángzhòng shí yào zhòngxià dàogǔ.

HSK6

Vào tiết Mang Chủng, cần gieo lúa.

During Grain in Ear, rice needs to be planted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan