拼
芙蓉
HSK1n 0 · Lv.1
fúrónɡ
phù dung; hoa phù dung
lotus 参见:出水 芙蓉 [ 相关词条 ] 芙蓉出水 lotus flower just appearing above the water―[said of a poem, painting or woman] charming; attractive; beautiful 芙蓉国 [名] land of hibiscus [poetic name for Hunan Province]
漢越 phù dung
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分