拼
芦荟
HSK1n 0 · Lv.1
lúhuì
lô hội; nha đam; cây lô hội; cây nha đam
aloe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
芦荟可以缓解晒伤。
Lúhuì kěyǐ huǎnjiě shàishāng.
≈HSK6
Lô hội có thể làm dịu vết cháy nắng.
Aloe vera can soothe sunburn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分