拼
芦荟
HSK1n 0 · Lv.1
lúhuì
lô hội; nha đam; cây lô hội; cây nha đam
aloe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种多肉植物,叶子厚,含有胶状物,可用于美容和药用。
等级
义项 ①n≈HSK1
lô hội; nha đam; cây lô hội; cây nha đam
一种多肉植物,叶子厚,含有胶状物,可用于美容和药用。
免费例句
芦荟可以缓解晒伤。
Lúhuì kěyǐ huǎnjiě shàishāng.
≈HSK6
Lô hội có thể làm dịu vết cháy nắng.
Aloe vera can soothe sunburn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分