拼
芬兰
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
fēnlán
Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)
Finland [ 相关词条 ] 芬兰共和国 [名] Republic of Finland 芬兰人 [名] Finn; Finlander 芬兰语 [名] Finnish (language)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我是芬兰人,但我也说瑞典语。
Wǒ shì Fēnlán rén, dàn wǒ yě shuō Ruìdiǎn yǔ.
≈HSK4
Tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng nói được tiếng Thụy Điển.
I am Finnish, but I also speak Swedish.
我伪装成一名芬兰男爵。
Wǒ wěizhuāng chéng yī míng Fēnlán nánjué.
≈HSK6
Tôi đã đóng giả như một nam tước Phần Lan.
I disguised myself as a Finnish baron.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分