WinHSK

芬兰

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
fēnlán

Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)

Finland [ 相关词条 ] 芬兰共和国 [名] Republic of Finland 芬兰人 [名] Finn; Finlander 芬兰语 [名] Finnish (language)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50