WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
花枝
HSK6
n
0 · Lv.1
huā
zhī
Cành hoa; hoa mực
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
花枝招展
huā zhī zhāo zhǎn
HSK6
trang điểm xinh đẹp; trang điểm lộng lẫy; trang điểm đẹp đẽ
查词
复习
真题
工具
我的