拼
花枝招展
HSK6idioms 0 · Lv.1
huāzhīzhāozhǎn
trang điểm xinh đẹp; trang điểm lộng lẫy; trang điểm đẹp đẽ
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa枝zhīHSK6cành; nhánh; ngành; que招zhāoHSK4gọi; vẫy; vẫy tay展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分