WinHSK

花椒

HSK6n
0 · Lv.1
huājiāo

hoa tiêu; cây tần bì gai Trung Quốc

seed of such plant

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

花椒的味道又麻又辣。

Huājiāo de wèidào yòu má yòu là.

HSK5

Vị của hạt tiêu Tứ Xuyên vừa tê vừa cay.

Sichuan peppercorns have a numbing and spicy flavor.

花椒让菜很香。

Huājiāo ràng cài hěn xiāng.

HSK5

Hoa tiêu làm món ăn thơm hơn.

Sichuan pepper makes the dish very fragrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50