拼
花生
HSK6n 0 · Lv.1
huāshēng
lạc; đậu phộng
peanut; groundnut [ 相关词条 ] 花生饼 [名] peanut cake 花生酱 [名] peanut butter 花生米 [名] shelled peanut; peanut kernel 花生糖 [名] peanut brittle 花生油 [名] peanut oil
漢越 hoa sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见 "落花生"
等级
义项 ①n≈HSK6
lạc; đậu phộng
见 "落花生"
免费例句
我买了花生油。
Wǒ mǎi le huāshēng yóu.
≈HSK3
Tôi đã mua dầu đậu phộng.
I bought peanut oil.
他对花生过敏。
Tā duì huāshēng guòmǐn.
≈HSK4
Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng.
He is allergic to peanuts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分