拼
花生油
HSK6n 0 · Lv.1
huāshēngyóu
dầu phộng; dầu lạc
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dầu phộng; dầu lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →